Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

machine

/məˈʃiːn/ Giọng Mỹ n.

cái máy

This machine makes fresh orange juice.

Cái máy này làm nước cam tươi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

gadget — đồ công nghệ