Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

laptop

/ˈlæptɑːp/ Giọng Mỹ n.

máy tính xách tay

lap + top

She carries her laptop to class every day.

Chị ấy mang máy tính xách tay đến lớp mỗi ngày.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

top — đỉnh; mặt trên

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • tank top — áo ba lỗ — chẳng dính gì tới xe tăng hay bể nước
  • spinning top — con quay đồ chơi — top ở đây là con quay, không phải đỉnh
  • top dog — kẻ đứng đầu, người giỏi nhất — nghĩa bóng, chẳng có con chó nào
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

gadget — đồ công nghệ