Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

socket

/ˈsɑːkɪt/ Giọng Mỹ n.

ổ cắm điện

Every socket in this room is already full.

Mọi ổ cắm điện trong phòng này đều đã kín chỗ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

gadget — đồ công nghệ