Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

earbuds

/ˈɪrbʌdz/ Giọng Mỹ n.

tai nghe nhét tai

ear + buds

I keep my earbuds in a tiny case.

Em cất tai nghe nhét tai trong một chiếc hộp nhỏ xíu.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ear — cái tai

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • earwig — con sâu tai — một loài côn trùng, không chui vào tai người
  • dog-eared — (sách) bị quăn góc trang — không phải tai con chó
  • earmark — dành riêng (tiền) cho việc gì — nghĩa bóng, không phải đánh dấu lên tai
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

gadget — đồ công nghệ