earbuds
/ˈɪrbʌdz/ Giọng Mỹ n.
tai nghe nhét tai
ear + buds
I keep my earbuds in a tiny case.
Em cất tai nghe nhét tai trong một chiếc hộp nhỏ xíu.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
ear — cái tai
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- earwig — con sâu tai — một loài côn trùng, không chui vào tai người
- dog-eared — (sách) bị quăn góc trang — không phải tai con chó
- earmark — dành riêng (tiền) cho việc gì — nghĩa bóng, không phải đánh dấu lên tai
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
gadget — đồ công nghệ
📱smartphone 📲tablet 💻laptop 🖥️monitor 👆touchscreen 🔌charger 🔋battery 🪫power bank 📷webcam 🔑password 📡router 📶wifi 🖨️printer 📠scanner ⚡socket 🔗adapter 📺remote control 🔊loudspeaker ⌚smartwatch 🚁drone 💾flash drive 🗄️hard drive 🎮game console 🖱️mousepad 🪢charging cable 🤳selfie stick ⚙️machine 🚐mobile 🛰️technology 🕸️network 🧾print