Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

network

/ˈnetwɜːrk/ Giọng Mỹ n.

mạng lưới kết nối

All the school computers share one network.

Mọi máy tính trong trường dùng chung một mạng lưới.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

gadget — đồ công nghệ