Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

mobile

/ˈmoʊbl/ Giọng Mỹ adj.

lưu động, di chuyển được

A mobile library visits our village every Monday.

Một thư viện lưu động ghé làng mình mỗi thứ Hai.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

gadget — đồ công nghệ