Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

touchscreen

/ˈtʌtʃskriːn/ Giọng Mỹ n.

màn hình cảm ứng

touch + screen

Tap the touchscreen to open the app.

Chạm vào màn hình cảm ứng để mở ứng dụng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

screen — màn, màn hình, chắn

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • smokescreen — bình phong che giấu sự thật — nghĩa bóng, không phải màn hình thật
  • screen test — buổi thử vai trước máy quay — nghĩa chuyên ngành điện ảnh, không đoán được từ hai thành tố
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

gadget — đồ công nghệ