touchscreen
/ˈtʌtʃskriːn/ Giọng Mỹ n.
màn hình cảm ứng
touch + screen
Tap the touchscreen to open the app.
Chạm vào màn hình cảm ứng để mở ứng dụng.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
screen — màn, màn hình, chắn
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- smokescreen — bình phong che giấu sự thật — nghĩa bóng, không phải màn hình thật
- screen test — buổi thử vai trước máy quay — nghĩa chuyên ngành điện ảnh, không đoán được từ hai thành tố
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
gadget — đồ công nghệ
📱smartphone 📲tablet 💻laptop 🖥️monitor 🔌charger 🔋battery 🪫power bank 🎧earbuds 📷webcam 🔑password 📡router 📶wifi 🖨️printer 📠scanner ⚡socket 🔗adapter 📺remote control 🔊loudspeaker ⌚smartwatch 🚁drone 💾flash drive 🗄️hard drive 🎮game console 🖱️mousepad 🪢charging cable 🤳selfie stick ⚙️machine 🚐mobile 🛰️technology 🕸️network 🧾print