Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

tablet

/ˈtæblət/ Giọng Mỹ n.

máy tính bảng

My little sister watches cartoons on a tablet.

Em gái tôi xem hoạt hình trên máy tính bảng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

gadget — đồ công nghệ