Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

battery

/ˈbætəri/ Giọng Mỹ n.

cục pin

My battery died in the middle of class.

Pin điện thoại tôi hết giữa giờ học.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

gadget — đồ công nghệ