Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

mousepad

/ˈmaʊspæd/ Giọng Mỹ n.

tấm lót chuột

A soft mousepad sits beside the black keyboard.

Một tấm lót chuột mềm nằm cạnh bàn phím đen.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

gadget — đồ công nghệ