Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

monitor

/ˈmɑːnɪtər/ Giọng Mỹ n.

màn hình máy tính

The wide monitor makes reading code much easier.

Màn hình rộng giúp đọc mã lệnh dễ hơn nhiều.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

gadget — đồ công nghệ