Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

password

/ˈpæswɜːrd/ Giọng Mỹ n.

mật khẩu

pass + word

Never share your password with anyone at school.

Đừng bao giờ chia sẻ mật khẩu với ai ở trường.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

word — từ, chữ; lời

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • sword — thanh kiếm — đọc /sɔːrd/ (chữ w câm), không phải s + word
  • buzzword — không phải từ kêu vo ve — nghĩa bóng: từ đang thời thượng, ai cũng nói
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

gadget — đồ công nghệ