Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

remote control

/rɪˌmoʊt kənˈtroʊl/ Giọng Mỹ n.

cái điều khiển từ xa

The remote control fell behind the sofa again.

Cái điều khiển từ xa lại rơi xuống sau ghế sofa.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

gadget — đồ công nghệ