Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

keypad

/ˈkiːpæd/ Giọng Mỹ n.

bàn phím số

key + pad

Enter the code on the keypad by the gate.

Nhập mã trên bàn phím số cạnh cổng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

key — chìa khoá; phím

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • monkey/donkey/turkey — chỉ trùng chuỗi chữ, không liên quan
  • key player — nhân vật chủ chốt — nghĩa bóng
  • hockey — môn khúc côn cầu — KHÔNG phải hoc + key, chỉ trùng mặt chữ
  • low-key — kín đáo, không phô trương — nghĩa bóng, không phải chìa khoá thấp