Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

spare key

/ˌsper ˈkiː/ Giọng Mỹ n.

chìa khoá dự phòng

spare + key

We hide a spare key under the flowerpot.

Nhà mình giấu một chiếc chìa khoá dự phòng dưới chậu hoa.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

key — chìa khoá; phím

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • monkey/donkey/turkey — chỉ trùng chuỗi chữ, không liên quan
  • key player — nhân vật chủ chốt — nghĩa bóng
  • hockey — môn khúc côn cầu — KHÔNG phải hoc + key, chỉ trùng mặt chữ
  • low-key — kín đáo, không phô trương — nghĩa bóng, không phải chìa khoá thấp