Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

report card

/rɪˈpɔːrt kɑːrd/ Giọng Mỹ n.

phiếu báo điểm

report + card

My report card shows an A in math.

Phiếu báo điểm của mình có điểm A môn toán.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

card — tấm thẻ, tấm thiệp; lá bài

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • wild card — không phải "lá bài hoang dã" — nghĩa bóng: người hoặc điều khó đoán trước, hoặc suất đặc cách vào giải
  • cardigan — áo len cài khuy phía trước — đặt theo tên một bá tước, chẳng có tấm thẻ nào
  • discard — động từ "vứt bỏ, loại ra" — không phải một loại thẻ, cũng không phải "không có thẻ"