report card
/rɪˈpɔːrt kɑːrd/ Giọng Mỹ n.
phiếu báo điểm
report + card
My report card shows an A in math.
Phiếu báo điểm của mình có điểm A môn toán.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
card — tấm thẻ, tấm thiệp; lá bài
🎂birthday card 🎄Christmas card 🙏thank-you card 💌greeting card 🏝️✉️postcard 📚library card 💳credit card 🎁gift card 🔑key card 💾memory card 📇business card 📋scorecard 🗂️index card 🔤flashcard 🃏playing card 🎴trading card 🟨yellow card 🟥red card ♠️card game 🎩card trick 📦cardboard
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- wild card — không phải "lá bài hoang dã" — nghĩa bóng: người hoặc điều khó đoán trước, hoặc suất đặc cách vào giải
- cardigan — áo len cài khuy phía trước — đặt theo tên một bá tước, chẳng có tấm thẻ nào
- discard — động từ "vứt bỏ, loại ra" — không phải một loại thẻ, cũng không phải "không có thẻ"