car key
/ˈkɑːr kiː/ Giọng Mỹ n.
chìa khoá ô tô
car + key
Mom cannot find her car key again.
Mẹ lại không tìm thấy chìa khoá ô tô.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
car — xe hơi, ô tô (cũng là toa tàu)
🏎️race car 🚗sports car 🚓police car 🎡bumper car 🔌electric car 🧸toy car 🚡cable car 🚋streetcar 🏍️sidecar 📦boxcar 🍽️dining car 👶car seat 🧽car wash 🏠carport 📯car horn 🚨car alarm 🚙carpool 🤢carsick 🏭carmaker
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- carpet — tấm thảm — không phải car + pet (xe + thú cưng)
- cartoon — phim hoạt hình — không ghép từ car + toon, chẳng liên quan xe
- career — sự nghiệp, nghề nghiệp — không liên quan đến xe hơi
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
key — chìa khoá; phím
⌨️keyboard 🔑🕳️keyhole 🔑🔤keyword 🔑🔗keyring 🔢keypad 🎤⭐keynote 🏠🔑house key 🗝️master key 🔑🪴spare key 🎹piano key ⬅️➡️arrow key 💳key card ✅answer key
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- monkey/donkey/turkey — chỉ trùng chuỗi chữ, không liên quan
- key player — nhân vật chủ chốt — nghĩa bóng
- hockey — môn khúc côn cầu — KHÔNG phải hoc + key, chỉ trùng mặt chữ
- low-key — kín đáo, không phô trương — nghĩa bóng, không phải chìa khoá thấp