keyring
/ˈkiːrɪŋ/ Giọng Mỹ n.
móc chìa khoá
key + ring
His house key hangs on a star-shaped keyring.
Chìa khoá nhà của cậu ấy treo trên một cái móc chìa khoá hình ngôi sao.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
key — chìa khoá; phím
⌨️keyboard 🔑🕳️keyhole 🔑🔤keyword 🔢keypad 🎤⭐keynote 🚗🔑car key 🏠🔑house key 🗝️master key 🔑🪴spare key 🎹piano key ⬅️➡️arrow key 💳key card ✅answer key
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- monkey/donkey/turkey — chỉ trùng chuỗi chữ, không liên quan
- key player — nhân vật chủ chốt — nghĩa bóng
- hockey — môn khúc côn cầu — KHÔNG phải hoc + key, chỉ trùng mặt chữ
- low-key — kín đáo, không phô trương — nghĩa bóng, không phải chìa khoá thấp