Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

arrow key

/ˈæroʊ kiː/ Giọng Mỹ n.

phím mũi tên

arrow + key

Use the arrow key to move your character left.

Dùng phím mũi tên để di chuyển nhân vật sang trái.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

key — chìa khoá; phím

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • monkey/donkey/turkey — chỉ trùng chuỗi chữ, không liên quan
  • key player — nhân vật chủ chốt — nghĩa bóng
  • hockey — môn khúc côn cầu — KHÔNG phải hoc + key, chỉ trùng mặt chữ
  • low-key — kín đáo, không phô trương — nghĩa bóng, không phải chìa khoá thấp