Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

answer key

/ˈænsər kiː/ Giọng Mỹ n.

bảng đáp án

answer + key

Check your work with the answer key at the back.

Hãy đối chiếu bài làm với bảng đáp án ở cuối sách.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

key — chìa khoá; phím

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • monkey/donkey/turkey — chỉ trùng chuỗi chữ, không liên quan
  • key player — nhân vật chủ chốt — nghĩa bóng
  • hockey — môn khúc côn cầu — KHÔNG phải hoc + key, chỉ trùng mặt chữ
  • low-key — kín đáo, không phô trương — nghĩa bóng, không phải chìa khoá thấp