master key
/ˈmæstər kiː/ Giọng Mỹ n.
chìa khoá vạn năng
master + key
The janitor has a master key for every classroom.
Bác lao công có một chiếc chìa khoá vạn năng mở được mọi phòng học.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
key — chìa khoá; phím
⌨️keyboard 🔑🕳️keyhole 🔑🔤keyword 🔑🔗keyring 🔢keypad 🎤⭐keynote 🚗🔑car key 🏠🔑house key 🔑🪴spare key 🎹piano key ⬅️➡️arrow key 💳key card ✅answer key
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- monkey/donkey/turkey — chỉ trùng chuỗi chữ, không liên quan
- key player — nhân vật chủ chốt — nghĩa bóng
- hockey — môn khúc côn cầu — KHÔNG phải hoc + key, chỉ trùng mặt chữ
- low-key — kín đáo, không phô trương — nghĩa bóng, không phải chìa khoá thấp