Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

judgment

/ˈdʒʌdʒmənt/ Giọng Mỹ n.

óc phán đoán; sự phán xét

jud + -ment (kết quả) +jud →kết quả của việc nói ra lẽ phải

Good judgment matters more than speed in this game.

Óc phán đoán tốt quan trọng hơn tốc độ trong trò chơi này.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

jud / jur / jus — luật, lẽ phải, phán xử, tuyên thệ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • adjust — Latin adiuxtare = ad- + iuxta 'kế bên'. Hình thức bị đổi do dân gian tưởng là ad- + justus. Nghĩa gốc: đưa lại gần
  • judo — Tiếng Nhật jū-dō 'nhu đạo' (jū 'mềm' + dō 'đạo'). Không có gì Latin
  • juvenile — Latin juvenilis < juvenis 'người trẻ'. Cùng họ: junior, rejuvenate — không dính jus/judex
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

parliament — nghị viện, quốc hội

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

thought — suy nghĩ, ý nghĩ