Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

conventional

/kənˈvenʃənl/ Giọng Mỹ adj.

theo lối thông thường, quy ước

He prefers conventional methods over new gadgets.

Anh ấy thích các phương pháp thông thường hơn là thiết bị mới.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

parliament — nghị viện, quốc hội