Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

relatively

/ˈrelətɪvli/ Giọng Mỹ adv.

tương đối

The exam was relatively easy this term.

Bài kiểm tra tương đối dễ trong học kỳ này.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

parliament — nghị viện, quốc hội