reality
/riˈæləti/ Giọng Mỹ n.
thực tế, hiện thực
In reality, the test was quite easy.
Trên thực tế, bài kiểm tra khá dễ.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/riˈæləti/ Giọng Mỹ n.
thực tế, hiện thực
In reality, the test was quite easy.
Trên thực tế, bài kiểm tra khá dễ.