Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

representative

/ˌreprɪˈzentətɪv/ Giọng Mỹ n.

người đại diện

Our class representative spoke at the school meeting.

Người đại diện lớp chúng tôi phát biểu tại buổi họp trường.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

parliament — nghị viện, quốc hội