Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

prejudice

/ˈpredʒudɪs/ Giọng Mỹ n.

định kiến

pre- (trước) + jud +jud →phán xét trước khi biết rõ

A good referee must be free of prejudice and bias.

Một trọng tài giỏi phải không có định kiến và thiên vị.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

jud / jur / jus — luật, lẽ phải, phán xử, tuyên thệ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • adjust — Latin adiuxtare = ad- + iuxta 'kế bên'. Hình thức bị đổi do dân gian tưởng là ad- + justus. Nghĩa gốc: đưa lại gần
  • judo — Tiếng Nhật jū-dō 'nhu đạo' (jū 'mềm' + dō 'đạo'). Không có gì Latin
  • juvenile — Latin juvenilis < juvenis 'người trẻ'. Cùng họ: junior, rejuvenate — không dính jus/judex