deliberate
/dɪˈlɪbərət/ Giọng Mỹ adj.
cố ý, có chủ đích
Breaking the vase was not deliberate.
Làm vỡ cái bình không phải là cố ý.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/dɪˈlɪbərət/ Giọng Mỹ adj.
cố ý, có chủ đích
Breaking the vase was not deliberate.
Làm vỡ cái bình không phải là cố ý.