Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

regional

/ˈriːdʒənl/ Giọng Mỹ adj.

thuộc khu vực, vùng miền

The team won the regional swimming championship.

Đội đã giành chức vô địch bơi lội cấp khu vực.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

parliament — nghị viện, quốc hội