Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

thus

/ðʌs/ Giọng Mỹ adv.

vì vậy, do đó

It rained hard, thus the match was postponed.

Trời mưa to, vì vậy trận đấu bị hoãn lại.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

parliament — nghị viện, quốc hội