Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

confusing

/kənˈfjuːzɪŋ/ Giọng Mỹ adj.

khó hiểu, gây rối trí

The rules of this new game are confusing.

Luật của trò chơi mới này thật khó hiểu.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

thought — suy nghĩ, ý nghĩ