Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

parliament

/ˈpɑːrləmənt/ Giọng Mỹ n.

nghị viện, quốc hội

The parliament debated the new law today.

Quốc hội tranh luận về đạo luật mới hôm nay.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

parliament — nghị viện, quốc hội