Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

session

/ˈseʃn/ Giọng Mỹ n.

buổi họp, buổi làm việc

The meeting had a long question-and-answer session.

Cuộc họp có một buổi hỏi đáp khá dài.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

parliament — nghị viện, quốc hội