Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

overall

/ˌoʊvərˈɔːl/ Giọng Mỹ adj/adv.

nhìn chung, tổng thể

Overall, the school trip was a great success.

Nhìn chung, chuyến đi của trường rất thành công.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

parliament — nghị viện, quốc hội