clue
/kluː/ Giọng Mỹ n.
manh mối
The detective found a clue under the bed.
Thám tử tìm thấy một manh mối dưới gầm giường.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/kluː/ Giọng Mỹ n.
manh mối
The detective found a clue under the bed.
Thám tử tìm thấy một manh mối dưới gầm giường.