Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

regulation

/ˌreɡjuˈleɪʃn/ Giọng Mỹ n.

quy định, quy chế

This new regulation requires helmets for all cyclists.

Quy định mới này yêu cầu mọi người đi xe đạp đội mũ bảo hiểm.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

parliament — nghị viện, quốc hội