contemporary
/kənˈtempəreri/ Giọng Mỹ adj.
đương đại, cùng thời
The museum displays contemporary art from young painters.
Bảo tàng trưng bày nghệ thuật đương đại của các họa sĩ trẻ.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/kənˈtempəreri/ Giọng Mỹ adj.
đương đại, cùng thời
The museum displays contemporary art from young painters.
Bảo tàng trưng bày nghệ thuật đương đại của các họa sĩ trẻ.