Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

subsequent

/ˈsʌbsɪkwənt/ Giọng Mỹ adj.

kế tiếp, tiếp diễn sau

The subsequent chapters explain the experiment in detail.

Các chương kế tiếp giải thích thí nghiệm chi tiết hơn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

parliament — nghị viện, quốc hội