philosophy
/fəˈlɑːsəfi/ Giọng Mỹ n.
triết học, triết lý
My older brother loves reading books about philosophy.
Anh trai tôi rất thích đọc sách về triết học.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/fəˈlɑːsəfi/ Giọng Mỹ n.
triết học, triết lý
My older brother loves reading books about philosophy.
Anh trai tôi rất thích đọc sách về triết học.