Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

injury

/ˈɪndʒəri/ Giọng Mỹ n.

chấn thương, tổn thương

in- (không) + jur + -y +jud →điều trái lẽ phải gây ra cho ai

Report every injury to your teacher the same day.

Hãy báo mọi chấn thương cho thầy cô ngay trong ngày.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

jud / jur / jus — luật, lẽ phải, phán xử, tuyên thệ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • adjust — Latin adiuxtare = ad- + iuxta 'kế bên'. Hình thức bị đổi do dân gian tưởng là ad- + justus. Nghĩa gốc: đưa lại gần
  • judo — Tiếng Nhật jū-dō 'nhu đạo' (jū 'mềm' + dō 'đạo'). Không có gì Latin
  • juvenile — Latin juvenilis < juvenis 'người trẻ'. Cùng họ: junior, rejuvenate — không dính jus/judex