Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

senior

/ˈsiːniər/ Giọng Mỹ adj.

cấp cao, thâm niên

A senior teacher reviewed all the exam papers.

Một giáo viên cấp cao đã kiểm tra lại toàn bộ bài thi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

parliament — nghị viện, quốc hội