egg /eɡ/ Giọng Mỹ n. Nghe quả trứng I found a warm egg in the nest. Tôi tìm thấy một quả trứng còn ấm trong ổ. Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm farm — nông trại 🏞️🐄farm 👨🌾farmer 🏡farmhouse 🏚️barn 🐄cow 🐮calf 🐷pig 🐑sheep 🐐goat 🐔hen 🐓rooster 🐤chick 🦆duck 🐴horse 🐃buffalo 🚜tractor 🌽corn 🍚rice 🌾🟡hay 🥛milk 🌾🎃scarecrow 🌬️windmill 🏡🪴greenhouse 🌾field 🫏donkey