rice /raɪs/ Giọng Mỹ n. Nghe lúa, gạo, cơm Rice grows in the wet fields. Lúa mọc trên những cánh đồng ngập nước. Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm farm — nông trại 🏞️🐄farm 👨🌾farmer 🏡farmhouse 🏚️barn 🐄cow 🐮calf 🐷pig 🐑sheep 🐐goat 🐔hen 🐓rooster 🐤chick 🦆duck 🐴horse 🐃buffalo 🚜tractor 🌽corn 🌾🟡hay 🥚egg 🥛milk 🌾🎃scarecrow 🌬️windmill 🏡🪴greenhouse 🌾field 🫏donkey