barn
/bɑːrn/ Giọng Mỹ n.
nhà kho nông trại
The animals sleep in the red barn.
Các con vật ngủ trong nhà kho đỏ của nông trại.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/bɑːrn/ Giọng Mỹ n.
nhà kho nông trại
The animals sleep in the red barn.
Các con vật ngủ trong nhà kho đỏ của nông trại.