Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

wind farm

/ˈwɪnd fɑːrm/ Giọng Mỹ n.

cánh đồng điện gió

wind + farm

A new wind farm stands on the coastal hills.

Một cánh đồng điện gió mới dựng trên những ngọn đồi ven biển.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

farm — nông trại

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • farm out — giao việc ra ngoài làm — nghĩa bóng, chẳng liên quan nông trại
  • server farm — cụm máy chủ đặt san sát — mượn hình ảnh trại, không trồng trọt gì
  • farm team — đội trẻ nuôi quân cho đội lớn — nghĩa bóng trong thể thao
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

wind — gió

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • window — gốc 'wind-eye' nhưng nay không nhận ra được
  • windfall — món hời bất ngờ — nghĩa bóng
  • wind /waɪnd/ — cuộn, lên dây — cùng chữ khác âm khác nghĩa
  • long-winded — dài dòng — nghĩa bóng, không phải gió dài