wind farm
/ˈwɪnd fɑːrm/ Giọng Mỹ n.
cánh đồng điện gió
wind + farm
A new wind farm stands on the coastal hills.
Một cánh đồng điện gió mới dựng trên những ngọn đồi ven biển.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
farm — nông trại
🐓🏡farmyard 🧑🌾🪣farmhand 👷🌾farmworker 🚜farming 🐄🥛dairy farm 🐟🏞️fish farm 🐔🥚chicken farm 🐷pig farm 🐑sheep farm 🐴horse farm 🦐shrimp farm 🍊🌳fruit farm 🌷🌻flower farm 🍓strawberry farm 🥕🥬vegetable farm 🏠🌾farmhouse 🌾🟩farmland 🌽🧺farm stand 🐐🐖farm animal
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- farm out — giao việc ra ngoài làm — nghĩa bóng, chẳng liên quan nông trại
- server farm — cụm máy chủ đặt san sát — mượn hình ảnh trại, không trồng trọt gì
- farm team — đội trẻ nuôi quân cho đội lớn — nghĩa bóng trong thể thao
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
wind — gió
🌬️⚙️windmill 🏄💨windsurfing 🚗🪟windshield 🧥💨windbreaker 🌬️🌪️windstorm 🫁🌬️windpipe 🌳💨windbreak 🎐wind chime ⚡💨wind power 🧦💨windsock 🌬️📏wind speed 💇💨windblown 🎺wind instrument
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- window — gốc 'wind-eye' nhưng nay không nhận ra được
- windfall — món hời bất ngờ — nghĩa bóng
- wind /waɪnd/ — cuộn, lên dây — cùng chữ khác âm khác nghĩa
- long-winded — dài dòng — nghĩa bóng, không phải gió dài