Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

field

/fiːld/ Giọng Mỹ n.

cánh đồng

A wide green field stretches behind my grandma’s house.

Một cánh đồng xanh rộng trải dài sau nhà bà tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

farm — nông trại