Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

farm animal

/ˈfɑːrm ænɪml/ Giọng Mỹ n.

vật nuôi ở trang trại

farm + animal

Cows, pigs, and goats are farm animals.

Bò, lợn và dê là vật nuôi ở trang trại.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

farm — nông trại

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • farm out — giao việc ra ngoài làm — nghĩa bóng, chẳng liên quan nông trại
  • server farm — cụm máy chủ đặt san sát — mượn hình ảnh trại, không trồng trọt gì
  • farm team — đội trẻ nuôi quân cho đội lớn — nghĩa bóng trong thể thao