farm
/fɑːrm/ Giọng Mỹ
nông trại
vần /ɑːr/
My uncle keeps goats and chickens on his farm.
Chú tôi nuôi dê và gà ở nông trại.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ar — /ɑːr/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- war — /wɔːr/ → ar sau w đọc /ɔːr/
- warm — /wɔːrm/ → cùng quy tắc sau w
- dollar — /ˈdɑːlər/ → ar không nhấn thành /ər/
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm