Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

farmland

/ˈfɑːrmlænd/ Giọng Mỹ n.

đất nông nghiệp

farm + land

Green farmland surrounds our grandparents' village.

Đồng ruộng xanh bao quanh làng của ông bà mình.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

farm — nông trại

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • farm out — giao việc ra ngoài làm — nghĩa bóng, chẳng liên quan nông trại
  • server farm — cụm máy chủ đặt san sát — mượn hình ảnh trại, không trồng trọt gì
  • farm team — đội trẻ nuôi quân cho đội lớn — nghĩa bóng trong thể thao
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

land — đất, vùng đất

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • island — KHÔNG chứa 'is' — gốc OE igland, chữ s bị thêm nhầm
  • landscape — -scape không đứng riêng, mượn tiếng Hà Lan
  • landlord — lord là chúa đất — cần giải thích
  • outlandish — kỳ quặc, lạ lùng — nghĩa bóng, không liên quan đến đất