sprinkles
/ˈsprɪŋklz/ Giọng Mỹ n.
hạt cốm rắc bánh
Colorful sprinkles fell onto the paper plate.
Những hạt cốm rắc bánh nhiều màu rơi xuống chiếc đĩa giấy.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈsprɪŋklz/ Giọng Mỹ n.
hạt cốm rắc bánh
Colorful sprinkles fell onto the paper plate.
Những hạt cốm rắc bánh nhiều màu rơi xuống chiếc đĩa giấy.